gà phi

gà phi

Trang trại của họ nuôi rất nhiều gà phi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại : " phi" tên gọi thông thường của loài chim thuộc họ Trĩ, nguồn gốc từ châu Phi, thân hình tròn, lông màu xám đen với nhiều chấm trắng nhỏ li ti như hạt cườm. Đây loại được nuôi để lấy thịt trứng.
    • Tên khoa học: Numida meleagris, còn được gọi là gà sao, gà tây Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trang trại của ông ấy nuôi rất nhiều phi để bán cho các nhà hàng. (Trang trại nuôi loại chấm trắng này để cung cấp cho nhà hàng.)
    • Thịt phi dai thơm, thường được dùng trong các món nướng. (Thịt của loại này độ dai hương vị đặc biệt, thích hợp để nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " phi nướng": món ăn chế biến từ phi bằng cách nướng, thường hương vị đậm đà.

    • Món phi nướng mật ong đặc sản của vùng này. (Món nướng từ phi với mật ong món ăn nổi tiếng địa phương.)
  • "trứng phi": trứng của loài phi, nhỏ hơn trứng thường nhưng giàu dinh dưỡng.

    • Trứng phi vỏ cứng lòng đỏ đậm, thường được dùng làm bánh. (Trứng của loại này vỏ dày lòng đỏ sẫm màu, thích hợp để làm bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gà sao (danh từ): tên gọi khác của phi, dựa trên các chấm trắng trên lông giống như sao.

    • Gà sao thường được nuôi thả vườn để thịt chắc hơn. (Loại chấm trắng này thường được nuôi thả tự nhiên để thịt săn chắc.)
  • Gà tây Phi (danh từ): tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc châu Phi.

    • Gà tây Phi kích thước nhỏ hơn gà tây thường. (Loại từ châu Phi kích thước nhỏ hơn so với gà tây bản địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Gà sao: tên gọi phổ biến ở Việt Nam.
  • Pintade: từ mượn tiếng Pháp (pintade), thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực quốc tế.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến " phi" trong tiếng Việt.)